🏦 Máy tính Lãi kép, Tiết kiệm sau thuế (Nhật 20,315% · NISA · Hàn 15,4%) & Trả góp khoản vay

Tính tiền lãi thực nhận sau khi trừ thuế lãi suất tại Nhật Bản (20,315% / NISA 0%) và Hàn Quốc (15,4% / 9,5% / 0%) cho gửi góp hàng tháng hoặc gửi 1 lần, kèm bảng tính trả góp khoản vay.

✅ Ngày xác minh biểu thuế chính thức: 2026-11-04 (2026/2027) 🏛️ Nguồn cơ quan chính phủ: Tổng cục Thuế Hàn Quốc (국세청) · Tổng cục Thuế Nhật Bản (国税庁)
🔒 Bảo mật 100%: Mức lương và thu nhập bạn nhập chỉ được tính toán ngay trên trình duyệt, tuyệt đối không gửi lên máy chủ.

📌 Tính lãi tiết kiệm & Trả góp vay — 핵심 요약 (Key Takeaways)

  • Thuế lãi tiền gửi: Nhật Bản khấu trừ 20,315% trên tiền lãi (miễn thuế 0% nếu qua NISA); Hàn Quốc khấu trừ 15,4% (14% thuế thu nhập + 1,4% thuế địa phương).
  • Hỗ trợ tính cả Gửi góp hàng tháng (적금 / 積立) và Gửi tiết kiệm 1 lần (예금 / 定期預金).
  • Chế độ Khoản vay giúp so sánh ngay số tiền trả hàng tháng và tổng lãi giữa Dư nợ giảm dần (Equal Principal) và Trả góp đều (Equal P&I).

📖 Nguyên lý tính và thuật ngữ gốc (Kèm tiếng Nhật / tiếng Hàn)

  1. Chế độ Tiết kiệm & Lãi kép: Tính tổng gốc, lãi trước thuế, thuế khấu trừ theo quốc gia và số tiền thực lĩnh khi đáo hạn.
  2. Chế độ Khoản vay: So sánh 3 phương thức trả nợ phổ biến tại ngân hàng Nhật và Hàn.

📊 Bảng tham khảo lương thực nhận (手取り) theo mức thu nhập

Gói (Lãi 4,0%/năm, 12 tháng)Tổng tiền gốcLãi trước thuế🇯🇵 Nhật sau thuế (20,315%)🇰🇷 Hàn sau thuế (15,4%)Miễn thuế / NISA
Gửi góp (100k × 12 tháng)1,200,00026,0001,220,718 (Thuế 5,282)1,221,996 (Thuế 4,004)1,226,000
Gửi 1 lần (1,2M × 12 tháng)1,200,00048,0001,238,249 (Thuế 9,751)1,240,608 (Thuế 7,392)1,248,000
Vay 1,2M (Trả góp đều 12 tháng)Gốc 1,200,000Tổng lãi 26,160Trả mỗi tháng: 102,180——
Vay 1,2M (Gốc đều 12 tháng)Gốc 1,200,000Tổng lãi 26,000Tháng đầu 104,000 → Cuối 100,333——

❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q. Tại sao gửi góp hàng tháng (적금) cùng lãi suất 4%/năm lại nhận được ít lãi hơn gửi 1 cục (예금)?
Vì chỉ có khoản tiền nộp tháng đầu tiên được tính lãi đủ 12 tháng, còn khoản nộp tháng thứ 12 chỉ nằm trong ngân hàng đúng 1 tháng.
Q. Vay ngân hàng chọn cách trả nào tốn ít tiền lãi nhất?
Chọn trả gốc đều hàng tháng (원금균등 / 元金均等) sẽ giúp dư nợ gốc giảm nhanh nhất nên tổng tiền lãi phải trả thấp nhất.

🏛️ Tài liệu chính phủ tham khảo & Lịch cập nhật biểu thuế

→ 📅 Lịch cập nhật thuế & Nguồn

⚠️ ⚠️ Lưu ý quan trọng: Kết quả có thể sai lệch — Vui lòng xác nhận lại với Sở thuế & Cơ quan chức năng

Kết quả tính toán, lịch thuế và hướng dẫn trên HonsMoney chỉ là ước tính tham khảo, có thể khác biệt hoặc sai lệch so với thực tế tùy theo hợp đồng, quy định từng thành phố, loại visa hoặc thời điểm sửa đổi luật. Trang web không thay thế tư vấn thuế/pháp lý. Trước khi khai thuế, nộp tiền hoặc làm thủ tục, bạn BẮT BUỘC phải kiểm tra và xác nhận lại trực tiếp với Sở thuế (税務署 / 국세청), Tòa thị chính (市・区役所), Cơ quan Nenkin (年金事務所) hoặc bộ phận nhân sự công ty.

🔗 Công cụ & Hướng dẫn liên quan