🛵 Máy tính Lương làm thêm Hàn Quốc (주휴수당), Hoàn thuế 3.3% (Tháng 5) & Lương công nhật
Chọn 1 trong 3 loại thu nhập tại Hàn Quốc: ① Làm thêm/Freelance trừ 3,3% (tính tiền hoàn thuế tháng 5), ② Lao động công nhật 일용직 (miễn thuế 150.000 KRW/ngày), ③ Làm thêm theo giờ có Phụ cấp nghỉ tuần (주휴수당).
📌 Tính lương Alba, Hoàn thuế 3.3% Hàn Quốc — 핵심 요약 (Key Takeaways)
- Nếu đi làm thêm hoặc Freelance tại Hàn bị trừ 3,3% thuế, bạn có thể khai thuế tổng hợp vào tháng 5 năm sau trên Hometax để nhận lại phần lớn hoặc 100% số tiền 3,3% đó!
- Lao động công nhật (일용직) được miễn thuế 150.000 KRW/ngày; nhờ quy định miễn thu thuế nhỏ (<1.000 KRW), lương ngày dưới ~187.000 KRW thực tếเสีย 0 KRW tiền thuế.
- Làm thêm từ 15 giờ/tuần trở lên bắt buộc được cộng thêm Phụ cấp nghỉ tuần (주휴수당, tăng thêm ~20% lương).
📖 Nguyên lý tính và thuật ngữ gốc (Kèm tiếng Nhật / tiếng Hàn)
- Chế độ ① Freelance / Alba 3,3%: Tính lương thực nhận sau khi trừ 3,3% và ước tính số tiền thuế được hoàn lại vào tháng 5 năm sau.
- Chế độ ② Công nhật (일용직): Chỉ tính thuế 2,97% trên phần vượt quá 150.000 KRW/ngày (miễn thu nếu thuế ngày < 1.000 KRW).
- Chế độ ③ Làm thêm theo giờ: Tự động cộng thêm tiền 주휴수당 khi làm đủ 15 giờ/tuần.
📊 Bảng tham khảo lương thực nhận (手取り) theo mức thu nhập
| Loại thu nhập | Mức trừ thuế | Quyền lợi / Miễn thuế | Khai thuế tháng 5 năm sau |
|---|---|---|---|
| Freelance / Alba trừ 3,3% | 3,3% (3% quốc세 + 0,3% địa phương) | Được hoàn lại phần lớn thuế vào tháng 5 | Nên khai trên Hometax để lấy tiền |
| Lao động công nhật (일용직) | 2,97% phần vượt 150k/ngày | Miễn thuế 150k/ngày (Dưới 187k/ngày thuế = 0₩) | Không cần khai lại |
| Hợp đồng theo giờ (≥15h/tuần) | Bảo hiểm / Biểu thuế | Được cộng thêm tiền 주휴수당 (~20%) | Quyết toán cuối năm hoặc tháng 5 |
❓ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
🏛️ Tài liệu chính phủ tham khảo & Lịch cập nhật biểu thuế
-
Tổng cục Thuế Hàn Quốc (국세청) —
Biểu thuế thu nhập, Thuế suất lũy tiến, Thuế cố định 19% cho người nước ngoài & Thuế cổ tức
Ngày xác minh biểu thuế chính thức: 2026-11-04 | 매년 1~2월 세법 시행령 개정 및 3월 간이세액표 반영 / 5월 종합소득세 (1·2·3·5월 점검)
-
Bộ Việc làm và Lao động Hàn Quốc (고용노동부) —
Lương tối thiểu theo năm, Phụ cấp nghỉ tuần (주휴수당) & Tiền thôi việc (퇴직금)
Ngày xác minh biểu thuế chính thức: 2026-11-04 | 최저임금 매년 8월 고시 → 이듬해 1월 1일 적용 (1월·8월 중점 점검)
Kết quả tính toán, lịch thuế và hướng dẫn trên HonsMoney chỉ là ước tính tham khảo, có thể khác biệt hoặc sai lệch so với thực tế tùy theo hợp đồng, quy định từng thành phố, loại visa hoặc thời điểm sửa đổi luật. Trang web không thay thế tư vấn thuế/pháp lý. Trước khi khai thuế, nộp tiền hoặc làm thủ tục, bạn BẮT BUỘC phải kiểm tra và xác nhận lại trực tiếp với Sở thuế (税務署 / 국세청), Tòa thị chính (市・区役所), Cơ quan Nenkin (年金事務所) hoặc bộ phận nhân sự công ty.
🔗 Công cụ & Hướng dẫn liên quan
Tính lương thực nhận Hàn Quốc
Tính lương thực nhận hàng tháng tại Hàn Quốc sau khi trừ 4 loại bảo hiểm bắt buộc (국민연금, 건강보험, 장기요양, 고용보험) và thuế thu nhập, kèm so sánh thuế suất 19% cho người nước ngoài.
Tính tiền thôi việc Hàn Quốc & Nhật Bản
Tính chính xác tiền thôi việc bắt buộc tại Hàn Quốc (퇴직금 khi làm đủ 1 năm trở lên) và thuế tiền thôi việc tại Nhật Bản (退職所得控除: miễn thuế 40 Man/năm + giảm 50% thu nhập chịu thuế).